nghịch thù
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ thù, người đối địch: "nghịch thù" chỉ người hoặc phe có mối quan hệ thù địch, đối lập gay gắt với nhau, thường trong bối cảnh chiến tranh, xung đột hoặc tranh giành quyền lợi.
- Sự thù địch: cũng có thể dùng để chỉ trạng thái căm ghét, chống đối mạnh mẽ giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai phe trở thành nghịch thù sau nhiều năm xung đột. (Hai phe trở thành kẻ thù sau nhiều năm xung đột.)
- Trong lịch sử, họ từng là nghịch thù không đội trời chung. (Trong lịch sử, họ từng là kẻ thù không thể dung hòa.)
- Tình nghịch thù khiến họ không thể ngồi lại với nhau. (Sự thù địch khiến họ không thể ngồi lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kẻ nghịch thù": nhấn mạnh vào đối tượng cụ thể là kẻ thù.
- Kẻ nghịch thù luôn tìm cách hãm hại chúng ta. (Kẻ thù luôn tìm cách làm hại chúng ta.)
"nghịch thù truyền kiếp": mối thù kéo dài qua nhiều thế hệ.
- Đó là mối nghịch thù truyền kiếp giữa hai dòng họ. (Đó là mối thù kéo dài qua nhiều thế hệ giữa hai dòng họ.)
Biến thể và từ gần giống
Thù địch (danh từ/tính từ): có ác cảm, chống đối nhau.
- Thái độ thù địch của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Thái độ chống đối của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Địch thủ (danh từ): đối thủ trong thi đấu, cạnh tranh (ít mang tính thù hằn hơn).
- Địch thủ của chúng ta rất mạnh trong trận chung kết. (Đối thủ của chúng ta rất mạnh trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ thù: người có mối quan hệ thù hằn.
- Đối thủ: người cạnh tranh, đối lập (có thể không thù hằn).
- Cừu địch: kẻ thù không đội trời chung (từ cổ, văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Nghịch thù không đội trời chung: mối thù sâu sắc, không thể hòa giải.
- Họ là nghịch thù không đội trời chung, gặp nhau là đánh nhau. (Họ là kẻ thù không thể dung hòa, gặp nhau là đánh nhau.)