nghịch thù

nghịch thù

Hai quốc gia đó là nghịch thù của nhau trong nhiều thế kỷ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ thù, người đối địch: "nghịch thù" chỉ người hoặc phe mối quan hệ thù địch, đối lập gay gắt với nhau, thường trong bối cảnh chiến tranh, xung đột hoặc tranh giành quyền lợi.
    • Sự thù địch: cũng có thể dùng để chỉ trạng thái căm ghét, chống đối mạnh mẽ giữa các bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai phe trở thành nghịch thù sau nhiều năm xung đột. (Hai phe trở thành kẻ thù sau nhiều năm xung đột.)
    • Trong lịch sử, họ từng nghịch thù không đội trời chung. (Trong lịch sử, họ từng kẻ thù không thể dung hòa.)
    • Tình nghịch thù khiến họ không thể ngồi lại với nhau. (Sự thù địch khiến họ không thể ngồi lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẻ nghịch thù": nhấn mạnh vào đối tượng cụ thể kẻ thù.

    • Kẻ nghịch thù luôn tìm cách hãm hại chúng ta. (Kẻ thù luôn tìm cách làm hại chúng ta.)
  • "nghịch thù truyền kiếp": mối thù kéo dài qua nhiều thế hệ.

    • Đó mối nghịch thù truyền kiếp giữa hai dòng họ. (Đó mối thù kéo dài qua nhiều thế hệ giữa hai dòng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thù địch (danh từ/tính từ): ác cảm, chống đối nhau.

    • Thái độ thù địch của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Thái độ chống đối của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • Địch thủ (danh từ): đối thủ trong thi đấu, cạnh tranh (ít mang tính thù hằn hơn).

    • Địch thủ của chúng ta rất mạnh trong trận chung kết. (Đối thủ của chúng ta rất mạnh trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ thù: người mối quan hệ thù hằn.
  • Đối thủ: người cạnh tranh, đối lập (có thể không thù hằn).
  • Cừu địch: kẻ thù không đội trời chung (từ cổ, văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Nghịch thù không đội trời chung: mối thù sâu sắc, không thể hòa giải.
    • Họ nghịch thù không đội trời chung, gặp nhau đánh nhau. (Họ kẻ thù không thể dung hòa, gặp nhau đánh nhau.)

Từ chứa "nghịch thù"